Sản phẩm mẫu phục vụ kiểm thử giao diện. Thông số và hình ảnh chính thức sẽ được cập nhật từ catalogue nhà cung cấp.


Mã dòng sản phẩm: AE-VMS
Dụng cụ cắt gọt chính hãng, phù hợp nhiều ứng dụng gia công chính xác. Liên hệ để được tư vấn lựa chọn mã hàng.
Chọn đúng kích thước và số lượng cần báo giá
| Mã sản phẩm | Đường kính (D) | Chiều dài lưỡi (L1) | Chiều dài tổng (L) | Số me | Lớp phủ | Tình trạng | Số lượng & báo giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AE-VMS06 | 6 mm | 15 mm | 50 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá | |
| AE-VMS08 | 8 mm | 20 mm | 60 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá | |
| AE-VMS10 | 10 mm | 25 mm | 75 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá | |
| AE-VMS12 | 12 mm | 30 mm | 75 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá | |
| AE-VMS16 | 16 mm | 40 mm | 100 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá | |
| AE-VMS20 | 20 mm | 50 mm | 100 mm | 4 me | TiAlN | Sẵn sàng báo giá |
| Xuất xứ thương hiệu | Nhật Bản |
|---|---|
| Đường kính (D) | 10 mm, 12 mm, 16 mm, 20 mm, 6 mm, 8 mm |
| Chiều dài lưỡi (L1) | 15 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm |
| Chiều dài tổng (L) | 100 mm, 50 mm, 60 mm, 75 mm |
| Số me | 2 me, 3 me, 4 me |
| Lớp phủ | AlCrN, DLC, Không phủ, TiAlN |
Sản phẩm mẫu phục vụ kiểm thử giao diện. Thông số và hình ảnh chính thức sẽ được cập nhật từ catalogue nhà cung cấp.
Phay thô, phay tinh đa dụng
Thông số thực tế cần xác nhận theo vật liệu, độ cứng, độ gá và khả năng của máy.
Sản phẩm có thể dùng cho nhiều nhóm thép; cần xác nhận theo độ cứng và điều kiện máy.
Chọn theo bản vẽ, chiều sâu cắt và khả năng gá; đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra trước khi báo giá.
Gửi vật liệu, máy và điều kiện gia công để được tư vấn.
Đặt câu hỏi kỹ thuật ↗